Bản dịch của từ 𦉆 trong tiếng Việt
𦉆
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Chá | ㄔㄚˊ | N/A | N/A | N/A |
𦉆 (Danh từ)
【chá】
01
Mảnh vỡ, mảnh gốm sứ bị vỡ (giống như 'cặn' trong câu 'cặn bã'), cũng chỉ khuyết điểm nhỏ
同“碴”。
Ví dụ
Từ tiếng Trung trái nghĩa
- Bính âm:
- 【chá】【ㄔㄚˊ】【SAI】
- Các biến thể:
- 碴
- Hình thái radical:
- ⿰,缶,查
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 缶
- Số nét:
- 15
- Thứ tự bút hoạ:
- 丿一一丨乚丨一丨丿丶丨乚一一一
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
茶
䶪
楂
䁟
㫅
槎
䆛
査
䤩
秅
䕓
䲦
䊬
仛
诧
䡨
汊
杈
岔
侘
衩
剎
㛳
叉
罏
缼
缾
䍈
缶
罅
䍃
䍉
罁
䍄
罊
罃
稹
貏
罷
㙪
䣾
镼
頢
蕰
鋀
磊
潛
踝
