Bản dịch của từ 𦉈 trong tiếng Việt
𦉈
Tính từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
N/A | ㄓㄤ | N/A | N/A | N/A |
𦉈 (Tính từ)
【】
01
Giống như chữ '甀', dùng để chỉ trạng thái hoặc tên riêng (cùng nghĩa với '甀').
同“甀”。
Ví dụ
- Bính âm:
- 【ㄓㄤ】【TRƯƠNG】
- Các biến thể:
- 䍋, 垂, 𦈼, 𦉖
- Hình thái radical:
- ⿱,𠂹,缶
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 缶
- Số nét:
- 16
- Thứ tự bút hoạ:
- 丿丨丿丶丿丶丿丶丿丶丿一一丨乚丨
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
箠
埀
陲
㥨
搥
垂
䄲
鎚
圌
硾
䍋
㩾
罅
缽
罏
缾
罋
罈
䍋
䍎
罍
䍍
缸
罎
䚢
篘
錨
㬝
朣
㯟
㦙
膩
䴱
聱
鮘
薊
