Bản dịch của từ 𦉍 trong tiếng Việt

𦉍

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Yīng

ㄧㄥN/AN/AN/A

𦉍 (Danh từ)

yīng
01

Giống như chữ '', chỉ cái bình hoặc chum đựng đồ, thường dùng trong từ 'bình đựng' (nhớ như bình đựng nước bằng đất nung).

同“罌”。《龍龕手鑑•缶部》:“𦉍”,“罌”的俗字。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

𦉍
Bính âm:
【yīng】【ㄧㄥ】【ANH】
Các biến thể:
Hình thái radical:
⿱,䀠,缶
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
16
Thứ tự bút hoạ:
丨乚一一一丨乚一一一丿一一丨乚丨

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép