Bản dịch của từ 𦉐 trong tiếng Việt

𦉐

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Zhǔ

ㄓㄨˇN/AN/AN/A

𦉐 (Danh từ)

zhǔ
01

Chén đựng gạo đầy, giống như cái bát lớn để盛米 (đựng gạo).

盛米。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

𦉐
Bính âm:
【zhǔ】【ㄓㄨˇ】【CHỦ】
Các biến thể:
𤮫, 𤮬
Hình thái radical:
⿰,缶,瓶
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
17
Thứ tự bút hoạ:
丿一一丨乚丨丶丿一一丿丨一丨一乚丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép