Bản dịch của từ 𦉝 trong tiếng Việt

𦉝

Động từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Xìn

ㄒㄧㄣˋN/AN/AN/A

𦉝 (Động từ)

xìn
01

Đồ gốm sứ bị nứt vỡ như vỡ chén, vỡ bình (như tiếng nứt của đồ gốm).

瓦器坼裂。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

𦉝
Bính âm:
【xìn】【ㄒㄧㄣˋ】【TẤN】
Hình thái radical:
⿳,⿴,𦥑,同,冖,缶
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
21
Thứ tự bút hoạ:
丨乚一丨乚一丿丨一一乚一一丶乚丿一一丨乚丨

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép