Bản dịch của từ 𦉞 trong tiếng Việt

𦉞

Động từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Niǎn

ㄋㄧㄢˇN/AN/AN/A

𦉞 (Động từ)

niǎn
01

Giống như chữ '', nghĩa là 'nhớ' hoặc 'niệm' (như trong từ 'niệm kinh')

同“㽉”。

Ví dụ

Từ tiếng Trung trái nghĩa

𦉞
Bính âm:
【niǎn】【ㄋㄧㄢˇ】【NIỆM】
Các biến thể:
Hình thái radical:
⿱,⿰,臣,⿳,𠂉,一,罒,缶
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
20
Thứ tự bút hoạ:
一丨乚一丨乚丿一一丨乚丨丨一丿一一丨乚丨

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép