Bản dịch của từ 𦉟 trong tiếng Việt

𦉟

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄧㄚˋN/AN/AN/A

𦉟 (Danh từ)

01

Giống như chữ '' thứ hai, chỉ một dạng biến thể hoặc cách viết khác (giúp nhớ là 'dạ' như 'đêm' trong tiếng Việt, dễ liên tưởng đến sự khác biệt nhỏ trong chữ).

同“齾②”。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

𦉟
Bính âm:
【yà】【ㄧㄚˋ】【DẠ】
Hình thái radical:
⿰,缶,齒
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
21
Thứ tự bút hoạ:
丿一一丨乚丨丨一丨一丿丶丿丶一丿丶丿丶乚丨

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép