Bản dịch của từ 𦉢 trong tiếng Việt
𦉢
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Líng | ㄌㄧㄥˊ | N/A | N/A | N/A |
𦉢 (Danh từ)
【líng】
01
Loại bình bằng gốm hoặc đồng dùng để盛 rượu hoặc nước, như cái bình đựng nước uống trong nhà xưa (nhớ đến 'linh' như bình linh hoạt chứa nước).
盛酒或水的一种陶制或青铜制容器。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
- Bính âm:
- 【líng】【ㄌㄧㄥˊ】【LINH】
- Các biến thể:
- 䍅, 𦉣, 𨯻
- Hình thái radical:
- ⿰,缶,霝
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 缶
- Số nét:
- 23
- Thứ tự bút hoạ:
- 丿一一丨乚丨一丶乚丨丶丶丿丶丨乚一丨乚一丨乚一
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
狑
掕
魿
輘
零
阾
囹
稜
鈴
鹷
婈
䈊
缽
罁
䍎
罍
罄
缾
䍊
缶
䍂
䍆
罂
罌
䉴
鱛
鑟
躜
髕
艬
鷱
齃
轤
䥱
䌱
㼈
