Bản dịch của từ 𦉦 trong tiếng Việt

𦉦

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Yīng

ㄧㄥN/AN/AN/A

𦉦 (Danh từ)

yīng
01

Cái bình, cái lọ (giống như 'yên' trong tiếng Việt, dễ nhớ vì hình dáng giống cái bình đựng thuốc).

同“罂”。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

𦉦
Bính âm:
【yīng】【ㄧㄥ】【ANH】
Các biến thể:
Hình thái radical:
⿱,⿰,王,賏,缶
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
24
Thứ tự bút hoạ:
一一丨一丨乚一一一丿丶丨乚一一一丿丶丿一一丨乚丨

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép