Bản dịch của từ 𦉧 trong tiếng Việt

𦉧

Tính từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄧㄚˋN/AN/AN/A

𦉧 (Tính từ)

01

Nghi ngờ giống như chữ “②”, nghĩa là thiếu hụt hoặc khuyết điểm (nhớ như 'yạ' thiếu, yạ khuyết).

疑同“齾②”。缺。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

𦉧
Bính âm:
【yà】【ㄧㄚˋ】【YẠ】
Hình thái radical:
⿱,獻,缶
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
26
Thứ tự bút hoạ:
丨一乚丿一乚一丨乚一丨乚丶丿一丨一丿丶丶丿一一丨乚丨

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép