Bản dịch của từ 𦉨 trong tiếng Việt
𦉨
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Wèng | ㄨㄥˋ | N/A | N/A | N/A |
𦉨 (Danh từ)
【wèng】
01
Giống như chữ “瓮” (âm Hán Việt: ưng), chỉ cái vò, cái bình đất dùng để đựng nước hoặc rượu (nhớ câu vè: “Vò ưng đựng nước mát lành”).
同“瓮”。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
02
Bình, lọ (vật dụng chứa chất lỏng), thường là bình đất nung.
瓶也。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
