Bản dịch của từ 𦉫 trong tiếng Việt

𦉫

Giới từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄍㄚN/AN/AN/A

𦉫 (Giới từ)

01

Tương tự chữ “” (nhân), dùng làm giới từ chỉ sự chuyển hướng như “bằng”, “đưa”, “lấy” (nhớ câu: “cầm cái gì rồi đưa đi” - mang nghĩa “bằng, với” trong câu)

同“人”。方块白文,音ga,(介词)把;将。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

𦉫
Bính âm:
【gā】【ㄍㄚ】【CA】
Các biến thể:
Hình thái radical:
⿵,冂,⿰,丨,丨
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
4
Thứ tự bút hoạ:
丨乚丨丨

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép