Bản dịch của từ 𦉴 trong tiếng Việt

𦉴

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Mín〡

ㄇㄧㄣˊN/AN/AN/A

𦉴 (Danh từ)

mín〡
01

Cùng nghĩa với chữ “” (dân), chỉ người dân, dân chúng trong xã hội (như câu “dân giàu nước mạnh”).

同“民”。甲骨文“民”隶定字。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

𦉴
Bính âm:
【mín〡】【ㄇㄧㄣˊ】【DÂN】
Các biến thể:
民, 罕
Hình thái radical:
⿱,罒,十
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
7
Thứ tự bút hoạ:
丨乚丨丨一一丨

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép