Bản dịch của từ 𦉹 trong tiếng Việt

𦉹

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄉㄧˊN/AN/AN/A

𦉹 (Danh từ)

01

Cá mắc lưới (như cá bị dính vào lưới đánh cá).

鱼触网。

Ví dụ
02

Buộc, cột chặt (như dây buộc chặt).

系。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

𦉹
Bính âm:
【dí】【ㄉㄧˊ】【ĐÍCH】
Các biến thể:
Hình thái radical:
⿱,罒,勺
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
8
Thứ tự bút hoạ:
丨乚丨丨一丿乚丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép