Bản dịch của từ 𦊃 trong tiếng Việt

𦊃

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Cén

ㄘㄣˊN/AN/AN/A

𦊃 (Danh từ)

cén
01

Tên mạng ảo trên mạng xã hội (giúp nhớ như tên 'cén' nghe gần giống 'tên' trên mạng).

网名。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

𦊃
Bính âm:
【cén】【ㄘㄣˊ】【TẦN】
Hình thái radical:
⿱,罒,今
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
9
Thứ tự bút hoạ:
丨乚丨丨一丿丶一乚

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép