Bản dịch của từ 𦊆 trong tiếng Việt

𦊆

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Gāng

ㄍㄤN/AN/AN/A

𦊆 (Danh từ)

gāng
01

Giống chữ '', chỉ một loại sao hoặc tên gọi trong thiên văn học cổ Trung Hoa (dễ nhớ như 'cương' cứng chắc, như sao sáng trên trời).

同“罡”。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

𦊆
Bính âm:
【gāng】【ㄍㄤ】【CƯƠNG】
Hình thái radical:
⿱,罒,止
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
9
Thứ tự bút hoạ:
丨乚丨丨一丨一丨一

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép