ZIM Dictionary
One Word, One Wiki
𦊈
Bảng phân tích âm vị 𦊈
Kěn
Có nghĩa giống chữ “肯” (đồng ý, khẳng định) – nhớ như “khẳng định chắc chắn”
同“肯”
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép