Bản dịch của từ 𦊊 trong tiếng Việt

𦊊

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Tiān

ㄊㄧㄢN/AN/AN/A

𦊊 (Danh từ)

tiān
01

Một loại dụng cụ câu cá (nhớ như 'thiên' là cần câu giúp bắt cá dễ dàng).

一种鱼具。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

𦊊
Bính âm:
【tiān】【ㄊㄧㄢ】【THIÊN】
Hình thái radical:
⿱,罒,天
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
9
Thứ tự bút hoạ:
丨乚丨丨一一一丿丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép