Bản dịch của từ 𦊑 trong tiếng Việt

𦊑

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

N/A

ㄌㄡˊN/AN/AN/A

𦊑 (Danh từ)

01

Cái lưới cá hình cong, gọi là “𦊑” hay “”, dùng để giữ cá (giống như cái rọ cá cong, dễ nhớ vì “𦊑” là chữ viết tắt của “” – cái bẫy cá hình cong).

同“罶”。《廣雅•釋器》:“曲梁謂之𦊑。”《集韻•有韻》:“罶,《説文》:‘曲梁,寡婦字笱,魚所留也。’或省。”

Ví dụ
𦊑
Bính âm:
【ㄌㄡˊ】【LÂU】
Các biến thể:
Hình thái radical:
⿱,罒,卯
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
10
Thứ tự bút hoạ:
丨乚丨丨一丿乚丿乚丨

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép