Bản dịch của từ 𦊗 trong tiếng Việt

𦊗

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Liǔ

ㄌㄧㄡˇN/AN/AN/A

𦊗 (Danh từ)

liǔ
01

Cái bãi đá hoặc chướng ngại vật dưới nước dùng để bắt cá (như 'cá lưới' qua bãi đá gọi là 'cá lưới 𦊗'). Cũng có thể hiểu là tên gọi khác của chữ 𦊑, thường dùng trong ngữ cảnh đánh cá truyền thống.

鱼梁。一说“𦊑”的讹字。

Ví dụ
𦊗
Bính âm:
【liǔ】【ㄌㄧㄡˇ】【LỮU】
Hình thái radical:
⿱,𠕀,夗
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
9
Thứ tự bút hoạ:
丨乚乚丶丿乚丶乚乚

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép