Bản dịch của từ 𦊚 trong tiếng Việt

𦊚

Chữ số
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄙˋN/AN/AN/A

𦊚 (Chữ số)

01

(Chữ Nôm) có nghĩa giống chữ “” – số bốn, dễ nhớ như câu “bốn bốn bốn, tứ tứ tứ”

〈喃〉义同“四”。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

𦊚
Bính âm:
【sì】【ㄙˋ】【TỨ】
Hình thái radical:
⿱,罒,本
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
10
Thứ tự bút hoạ:
丨乚丨丨一一丨丿丶一

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép