Bản dịch của từ 𦊝 trong tiếng Việt

𦊝

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄨˋN/AN/AN/A

𦊝 (Danh từ)

01

Giống như chữ '', chỉ một loại bẫy hoặc lưới dùng để bắt thú rừng (nhớ 'vũ' như 'vũ khí' bắt thú).

同“罜”。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

𦊝
Bính âm:
【wù】【ㄨˋ】【VŨ】
Các biến thể:
Hình thái radical:
⿱,网,主
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
11
Thứ tự bút hoạ:
丨乚丿丶丿丶丶一一丨一

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép