Bản dịch của từ 𦊦 trong tiếng Việt

𦊦

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄈㄨˊN/AN/AN/A

𦊦 (Danh từ)

01

Giống như chữ “” (một loại rọ hoặc lưới đan để bắt cá).

同“罦”。

Ví dụ
02

Chỉ sự việc xe ngã đổ, như trong thành ngữ “覆车之戒” (bài học từ xe ngã).

覆车也。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

𦊦
Bính âm:
【fú】【ㄈㄨˊ】【PHỤC】
Các biến thể:
Hình thái radical:
⿱,𠔿,𭁳
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
9
Thứ tự bút hoạ:
丨乚丿丶丶乚乚一乚

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép