Bản dịch của từ 𦊺 trong tiếng Việt

𦊺

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Guāng

ㄍㄨㄤN/AN/AN/A

𦊺 (Danh từ)

guāng
01

Khuôn đúc, mẫu để tạo hình (như khuôn bánh, khuôn đúc kim loại).

〈韩国释义〉读音gwang。铸范,模子。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

𦊺
Bính âm:
【guāng】【ㄍㄨㄤ】【QUANG】
Hình thái radical:
⿱,罒,匡
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
11
Thứ tự bút hoạ:
丨乚丨丨一一一一丨一乚

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép