Bản dịch của từ 𦊾 trong tiếng Việt

𦊾

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄈㄨˊN/AN/AN/A

𦊾 (Danh từ)

01

Giống như chữ “” (một loại lưới hoặc rào chắn trong tiếng Hán), dễ nhớ vì “phù” nghe như “phù hợp” với lưới chắn.

同“罘”。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

02

Giống như chữ “” (cũng là loại lưới hoặc rào), dễ nhớ vì “phù” liên quan đến vật chắn hoặc bao bọc.

同“罦”。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

𦊾
Bính âm:
【fú】【ㄈㄨˊ】【PHÙ】
Các biến thể:
罘, 罦, 𦋑
Hình thái radical:
⿱,罒,否
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
12
Thứ tự bút hoạ:
丨乚丨丨一一丿丨丶丨乚一

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép