Bản dịch của từ 𦋇 trong tiếng Việt

𦋇

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Zhào

ㄓㄠˋN/AN/AN/A

𦋇 (Danh từ)

zhào
01

Giống chữ '' (trùm, che phủ), như chiếc mũ trùm đầu hay cái lồng bảo vệ.

同“罩”。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

𦋇
Bính âm:
【zhào】【ㄓㄠˋ】【TRẢO】
Các biến thể:
Hình thái radical:
⿱,冈,卓
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
12
Thứ tự bút hoạ:
丨乚丿丶丨一丨乚一一一丨

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép