Bản dịch của từ 𦋏 trong tiếng Việt

𦋏

Tính từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄌㄨˋN/AN/AN/A

𦋏 (Tính từ)

01

(〔~𦌊〕) dáng vẻ rũ xuống, như lá rụng hay cành cây cụp xuống, dễ nhớ như từ 'lục' trong 'lục bình' rủ xuống mặt nước.

〔~𦌊〕下垂的样子。

Ví dụ

Từ tiếng Trung trái nghĩa

𦋏
Bính âm:
【lù】【ㄌㄨˋ】【LỤC】
Hình thái radical:
⿱,罒,录
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
13
Thứ tự bút hoạ:
丨乚丨丨一乚一一乚丶丶丿丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép