ZIM Dictionary
One Word, One Wiki
𦋏
Bảng phân tích âm vị 𦋏
Lù
(〔~𦌊〕) dáng vẻ rũ xuống, như lá rụng hay cành cây cụp xuống, dễ nhớ như từ 'lục' trong 'lục bình' rủ xuống mặt nước.
〔~𦌊〕下垂的样子。
Từ tiếng Trung trái nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép