Bản dịch của từ 𦋐 trong tiếng Việt

𦋐

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Zhào

ㄓㄠˋN/AN/AN/A

𦋐 (Danh từ)

zhào
01

Giống chữ '' nghĩa là cái mũ, cái che phủ (như chiếc mũ che nắng, cái lồng che thức ăn).

同“罩”。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

02

Dùng trong tên người Đài Loan, đọc là 'zhào' (trảo).

〈见于台湾人名〉拼音zhào。

Ví dụ
𦋐
Bính âm:
【zhào】【ㄓㄠˋ】【TRẢO】
Các biến thể:
Hình thái radical:
⿱,㓁,卓
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
12
Thứ tự bút hoạ:
丶乚丿乚丨一丨乚一一一丨

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép