ZIM Dictionary
One Word, One Wiki
𦋐
Bảng phân tích âm vị 𦋐
Zhào
Giống chữ '罩' nghĩa là cái mũ, cái che phủ (như chiếc mũ che nắng, cái lồng che thức ăn).
同“罩”。
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Dùng trong tên người Đài Loan, đọc là 'zhào' (trảo).
〈见于台湾人名〉拼音zhào。
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép