Bản dịch của từ 𦋰 trong tiếng Việt

𦋰

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Jiān

ㄐㄧㄢN/AN/AN/A

𦋰 (Danh từ)

jiān
01

Màn lưới tơ mỏng như tơ nhện, dùng để lọc hoặc chắn (như lưới tằm)

丝网。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

𦋰
Bính âm:
【jiān】【ㄐㄧㄢ】【GIAN】
Hình thái radical:
⿱,罒,兼
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
15
Thứ tự bút hoạ:
丨乚丨丨一丶丿一乚一一丨丨丿丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép