Bản dịch của từ 𦋿 trong tiếng Việt

𦋿

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Cáo

ㄘㄠˊN/AN/AN/A

𦋿 (Danh từ)

cáo
01

[~] Dụng cụ đánh bắt cá, giống như cái lờ hay cái vó dùng để vây bắt cá trong ao hồ (giúp nhớ: 'tào' như 'cáo' lưới bắt cá).

[~網]捕魚具。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

𦋿
Bính âm:
【cáo】【ㄘㄠˊ】【TÀO】
Hình thái radical:
⿱,罒,曹
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
16
Thứ tự bút hoạ:
丨乚丨丨一一丨乚一丨丨一丨乚一一

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép