Bản dịch của từ 𦌂 trong tiếng Việt
𦌂
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Bì | ㄅㄧˋ | N/A | N/A | N/A |
𦌂 (Danh từ)
【bì】
01
Giống như chữ “罼”, nghĩa là lưới chắn hoặc rào chắn (như tấm lưới bảo vệ).
同“罼”。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
02
Một loại nghi trượng dùng trong triều đình vua chúa (dụng cụ biểu tượng quyền lực).
帝王的一种仪仗。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
03
Dùng lưới dài có cán để bắt (thường là chim thú).
用长柄网捕捉。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
04
Lưới dùng để bắt chim thú, như lưới bẫy trong săn bắt.
捕捉禽兽的网。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
