Bản dịch của từ 𦌂 trong tiếng Việt

𦌂

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄅㄧˋN/AN/AN/A

𦌂 (Danh từ)

01

Giống như chữ “”, nghĩa là lưới chắn hoặc rào chắn (như tấm lưới bảo vệ).

同“罼”。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

02

Một loại nghi trượng dùng trong triều đình vua chúa (dụng cụ biểu tượng quyền lực).

帝王的一种仪仗。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

03

Dùng lưới dài có cán để bắt (thường là chim thú).

用长柄网捕捉。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

04

Lưới dùng để bắt chim thú, như lưới bẫy trong săn bắt.

捕捉禽兽的网。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

𦌂
Bính âm:
【bì】【ㄅㄧˋ】【BÌ】
Các biến thể:
Hình thái radical:
⿳,罒,田,⿱,一,芈,〾,⿱,罒,畢
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
17
Thứ tự bút hoạ:
丨乚丨丨一丨乚一丨一一一丨丨一一丨

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép