Bản dịch của từ 𦌆 trong tiếng Việt

𦌆

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

N/A

ㄓㄚˋN/AN/AN/A

𦌆 (Danh từ)

01

Giống như chữ “” (trạ), chỉ loại lưới hoặc rào chắn trong săn bắn hoặc bắt cá, dễ nhớ vì trạ nghe gần giống “trà” – một thứ quen thuộc trong đời sống Việt.

同“罺”。

Ví dụ
𦌆
Bính âm:
【ㄓㄚˋ】【TRẠ】
Hình thái radical:
⿱,冈,⿻,𦥑,木
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
15
Thứ tự bút hoạ:
丨乚丿丶丿丨一一乚一一一丨丿丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép