Bản dịch của từ 𦌇 trong tiếng Việt

𦌇

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Yǎn

ㄧㄢˇN/AN/AN/A

𦌇 (Danh từ)

yǎn
01

Theo《太平御览·》:“〈风土记〉 nói: giống như 𦌇 nhưng nhỏ hơn, có miệng thu lại, lấy từ trên mặt nước che phủ mà lấy.” ( là cái lưới, 𦌇 là loại lưới nhỏ hơn, dùng để vớt cá trên mặt nước)

《太平御览·罨》:“〈风土记〉曰:罨如𦌇而小,敛口,从水上掩而取者也。”

Ví dụ
𦌇
Bính âm:
【yǎn】【ㄧㄢˇ】【YỂN】
Hình thái radical:
⿱,罒,從
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
16
Thứ tự bút hoạ:
丨乚丨丨一丿丿丨丿丶丿丶丨一丿丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép