ZIM Dictionary
One Word, One Wiki
𦌕
Bảng phân tích âm vị 𦌕
Lù
〔~䍛〕một loại dụng cụ đánh cá (giống như cái lưới hoặc cái bẫy dùng để bắt cá).
〔~䍛〕一种捕鱼的器具。
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép