Bản dịch của từ 𦌕 trong tiếng Việt

𦌕

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄌㄨˋN/AN/AN/A

𦌕 (Danh từ)

01

〔~〕một loại dụng cụ đánh cá (giống như cái lưới hoặc cái bẫy dùng để bắt cá).

〔~䍛〕一种捕鱼的器具。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

𦌕
Bính âm:
【lù】【ㄌㄨˋ】【LỤC】
Hình thái radical:
⿱,罒,路
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
18
Thứ tự bút hoạ:
丨乚丨丨一丨乚一丨一丨一丿乚丶丨乚一

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép