Bản dịch của từ 𦌖 trong tiếng Việt

𦌖

Động từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Zhì

ㄓˋN/AN/AN/A

𦌖 (Động từ)

zhì
01

Giống như chữ “” (đặt, để), nhớ như việc “trí” (đặt) đồ vật vào vị trí.

同“置”。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

𦌖
Bính âm:
【zhì】【ㄓˋ】【TRÍ】
Hình thái radical:
⿱,罒,⿰,⿱,八,⿻,&H5-04;,丶,支
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
17
Thứ tự bút hoạ:
丨乚丨丨一丶丿一丿乚丿丿丶一丨乚丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép