Bản dịch của từ 𦌲 trong tiếng Việt

𦌲

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄆㄧˊN/AN/AN/A

𦌲 (Danh từ)

01

Cùng nghĩa với chữ “” (một loại gấu lớn trong tiếng Trung, dễ nhớ như 'bì' giống tiếng Việt, hình tượng con gấu mạnh mẽ).

同“罴”。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

𦌲
Bính âm:
【pí】【ㄆㄧˊ】【BÌ】
Các biến thể:
Hình thái radical:
⿱,网,熊
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
20
Thứ tự bút hoạ:
丨乚丿丶丿丶乚丶丿乚丶丶一乚一乚丶丶丶丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép