Bản dịch của từ 𦌾 trong tiếng Việt

𦌾

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Juàn

ㄐㄩㄢˋN/AN/AN/A

𦌾 (Danh từ)

juàn
01

Giống chữ “”, nghĩa là lưới dùng để bắt cá hoặc chim (như lưới bẫy). (Nhớ: 𦌾 là lưới quấn, dễ liên tưởng đến việc quấn lưới bắt cá).

同“罥”。《説文•网部》:“𦌾,网也。从网繯,繯亦聲。一曰綰也。”徐鍇繫傳:“𦌾,今人多作罥”《子華子•陽城胥渠問》:“陸有羅罝,水有網罟,而飛羽伏麟,無以幸其生矣。”

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

𦌾
Bính âm:
【juàn】【ㄐㄩㄢˋ】【QUYỂN】
Các biến thể:
罥, 𦍃, 𦌶
Hình thái radical:
⿱,罒,繯
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
24
Thứ tự bút hoạ:
丨乚丨丨一乚乚丶丶丶丶丨乚丨丨一一丨乚一丿乚丿丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép