Bản dịch của từ 𦍆 trong tiếng Việt

𦍆

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Juàn

ㄐㄩㄢˋN/AN/AN/A

𦍆 (Danh từ)

juàn
01

Giống như chữ “”, chỉ cái chuồng hoặc vòng để nuôi gia súc (nhớ đến “quyển” như vòng quấn quanh chuồng).

同“罥”。〈方言〉养牲畜的圈。中原官话。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

𦍆
Bính âm:
【juàn】【ㄐㄩㄢˋ】【QUYỂN】
Các biến thể:
Hình thái radical:
⿱,罒,𦇏
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
26
Thứ tự bút hoạ:
丨乚丨丨一乚乚丶丶丶丶丨乚丨丨一一丨一丨乚一丿乚丿丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép