ZIM Dictionary
One Word, One Wiki
𦍆
Bảng phân tích âm vị 𦍆
Juàn
Giống như chữ “罥”, chỉ cái chuồng hoặc vòng để nuôi gia súc (nhớ đến “quyển” như vòng quấn quanh chuồng).
同“罥”。〈方言〉养牲畜的圈。中原官话。
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép