Bản dịch của từ 𦍈 trong tiếng Việt

𦍈

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄐㄧN/AN/AN/A

𦍈 (Danh từ)

01

Cùng nghĩa với chữ “𦌭” (), chỉ loại dây buộc đầu ngựa (như dây cương, dây yên). Trong 《說文解字》 phần mạng lưới giải thích: “𦌭 là dây buộc đầu ngựa. 𦍈𦌭 hoặc thêm bộ cách.” (giúp nhớ: “kỳ” như dây cương giữ ngựa không chạy lung tung).

同“𦌭(羈)”。《説文•网部》:“𦌭,馬絡頭也。𦍈,𦌭或从革。”

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

𦍈
Bính âm:
【jī】【ㄐㄧ】【KỲ】
Các biến thể:
羈, 𦍊
Hình thái radical:
⿱,罒,⿰,革,馽
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
28
Thứ tự bút hoạ:
丨乚丨丨一一丨丨一丨乚一一丨丨一一一丨乚丶丶丶丶丨乚一丨

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép