Bản dịch của từ 𦍈 trong tiếng Việt
𦍈
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Jī | ㄐㄧ | N/A | N/A | N/A |
𦍈 (Danh từ)
【jī】
01
Cùng nghĩa với chữ “𦌭” (羈), chỉ loại dây buộc đầu ngựa (như dây cương, dây yên). Trong 《說文解字》 phần mạng lưới giải thích: “𦌭 là dây buộc đầu ngựa. 𦍈 là 𦌭 hoặc thêm bộ cách.” (giúp nhớ: “kỳ” như dây cương giữ ngựa không chạy lung tung).
同“𦌭(羈)”。《説文•网部》:“𦌭,馬絡頭也。𦍈,𦌭或从革。”
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
