Bản dịch của từ 𦍋 trong tiếng Việt

𦍋

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄇㄧˊN/AN/AN/A

𦍋 (Danh từ)

01

Giống chữ , chỉ âm thanh kêu của dê (âm thanh 'mì' như tiếng dê kêu). Cũng là họ của người xưa ở nước Sở.

同“羋”。《五經文字•羊部》:“羋、𦍋,彌耳反。上《説文》;下經典相承隸省,見《春秋傳》。”《玉篇•羊部》:“𦍋,羊鳴也。又姓,楚之先也。”

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

𦍋
Bính âm:
【mí】【ㄇㄧˊ】【MÌ】
Các biến thể:
羊, 羋
Hình thái radical:
〾,⿱,卝,𠀆,⿱,卝,⿻,二,丨
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
7
Thứ tự bút hoạ:
丨一一丨一一丨

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép