Bản dịch của từ 𦍍 trong tiếng Việt

𦍍

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Rěn

ㄖㄣˇN/AN/AN/A

𦍍 (Danh từ)

rěn
01

Giống chữ '𢆉', thường dùng trong tên người hoặc từ cổ.

同“𢆉”。

Ví dụ
02

Chữ dùng trong tên người Đài Loan, đọc là 'rěn' (nhẫn).

〈见于台湾人名〉拼音rěn。

Ví dụ
𦍍
Bính âm:
【rěn】【ㄖㄣˇ】【NHẪN】
Hình thái radical:
⿱,䒑,𠂇
Bộ thủ:
Số nét:
5
Thứ tự bút hoạ:
丶丿一一丿

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép