Bản dịch của từ 𦍎 trong tiếng Việt

𦍎

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Qiāng

ㄑㄧㄤN/AN/AN/A

𦍎 (Danh từ)

qiāng
01

Cùng nghĩa với chữ “” (tên một dân tộc cổ ở Tây Bắc Trung Quốc, dễ nhớ như 'Khang' giống âm Hán Việt).

同“羌”。

Ví dụ
𦍎
Bính âm:
【qiāng】【ㄑㄧㄤ】【KHANG】
Các biến thể:
Hình thái radical:
⿱,䒑,未
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
8
Thứ tự bút hoạ:
丶丿一一一丨丿丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép