Bản dịch của từ 𦍞 trong tiếng Việt

𦍞

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄉㄧN/AN/AN/A

𦍞 (Danh từ)

01

Giống như chữ , chỉ con dê đực (dê đực khỏe mạnh, mạnh mẽ như trong câu 'đê dương' – dê đực).

同“羝”。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

𦍞
Bính âm:
【dī】【ㄉㄧ】【ĐÊ】
Các biến thể:
Hình thái radical:
⿰,羊,互
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
10
Thứ tự bút hoạ:
丶丿一一一丨一乚乚一

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép