Bản dịch của từ 𦍟 trong tiếng Việt

𦍟

Tính từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Xiū

ㄒㄧㄡN/AN/AN/A

𦍟 (Tính từ)

xiū
01

Cùng nghĩa với “xấu hổ”, tức là cảm giác ngượng ngùng, e thẹn (như khi bị ai đó nhìn chằm chằm). Chữ này là dạng gốc của chữ “” (xấu hổ).

同“羞”。《字彙補•羊部》:“𦍟,羞本字。”

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

𦍟
Bính âm:
【xiū】【ㄒㄧㄡ】【TU】
Các biến thể:
Hình thái radical:
⿳,卝,干,丑,〾,⿱,芉,丑
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
11
Thứ tự bút hoạ:
丨一一丨一一丨乚丨一一

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép