Bản dịch của từ 𦍬 trong tiếng Việt
𦍬
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Gǔ | ㄍㄨˇ | N/A | N/A | N/A |
𦍬 (Danh từ)
【gǔ】
01
Giống chữ '辜' (cô), nghĩa là tội lỗi hoặc lỗi lầm (nhớ câu thành ngữ 'cô tội' để dễ liên tưởng).
同“辜”。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
02
Dùng trong tên người Đài Loan, đọc là 'gǔ' (cô), thường dùng làm tên riêng.
〈见于台湾人名〉拼音gǔ。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
