Bản dịch của từ 𦍺 trong tiếng Việt

𦍺

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄗˋN/AN/AN/A

𦍺 (Danh từ)

01

Con cừu mẹ (nhớ câu: 'cừu mẹ 𦍺 chăm con')

母羊。

Ví dụ

Từ tiếng Trung trái nghĩa

𦍺
Bính âm:
【zì】【ㄗˋ】【TỬ】
Hình thái radical:
⿰,羊,字
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
12
Thứ tự bút hoạ:
丶丿一一一丨丶丶乚乚乚一

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép