Bản dịch của từ 𦍼 trong tiếng Việt

𦍼

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Yuán

ㄩㄢˊN/AN/AN/A

𦍼 (Danh từ)

yuán
01

Cùng nghĩa với “”, chỉ một loại dê hoang dã (giống dê núi, mạnh mẽ, sống tự do như dê rừng).

同“羱”。一种野羊。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

𦍼
Bính âm:
【yuán】【ㄩㄢˊ】【VIÊN】
Các biến thể:
𦍘
Hình thái radical:
⿰,羊,亘
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
12
Thứ tự bút hoạ:
丶丿一一一丨一丨乚一一一

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép