ZIM Dictionary
One Word, One Wiki
𦍾
Bảng phân tích âm vị 𦍾
Jié
Giống như chữ '羯', chỉ một loại dân tộc hoặc tên riêng (dễ nhớ như 'Kiệt' trong tên người Việt).
同“羯”。
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép