Bản dịch của từ 𦎁 trong tiếng Việt

𦎁

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄐㄧˊN/AN/AN/A

𦎁 (Danh từ)

01

〔~~〕một loại cừu trong truyền thuyết, giống như con dê thần thoại trong văn hóa Việt.

〔~~羊〕传说中的一种羊。

Ví dụ
𦎁
Bính âm:
【jí】【ㄐㄧˊ】【CẬT】
Hình thái radical:
⿰,羊,吉
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
12
Thứ tự bút hoạ:
丶丿一一一丨一丨一丨乚一

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép