Bản dịch của từ 𦎊 trong tiếng Việt

𦎊

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Bān

ㄅㄢN/AN/AN/A

𦎊 (Danh từ)

bān
01

Giống như chữ , chỉ một loài thú có hình dáng giống con dê (dê là con vật quen thuộc trong văn hóa Việt, dễ nhớ).

同“羦”。一种形状像羊的兽。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

𦎊
Bính âm:
【bān】【ㄅㄢ】【BAN】
Hình thái radical:
⿰,羊,㒵
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
13
Thứ tự bút hoạ:
丶丿一一一丨丿丨乚一一丿丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép